TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tibia

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ti.bja/ giọng máy của trình duyệt

tibia nghĩa là xương chày, đốt ống.

Nghĩa của tibia

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Xương chày (ở cẳng chân).
  2. Động vật học Đốt ống (chân sâu bọ).

Dạng từ của tibia

Đi với mạo từ: un tibia · le tibia

Số nhiềutibias

Họ từ của tibia

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shin; tibia, shinbone

Câu hỏi thường gặp

tibia nghĩa là gì?

tibia (danh từ) nghĩa là xương chày, đốt ống.

tibia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tibia (giọng Pháp chuẩn): /ti.bja/.

tibia là giống đực hay giống cái?

tibia là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.