tibia
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ti.bja/ giọng máy của trình duyệt
tibia nghĩa là xương chày, đốt ống.
Nghĩa của tibia
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu học Xương chày (ở cẳng chân).
- Động vật học Đốt ống (chân sâu bọ).
Dạng từ của tibia
Đi với mạo từ: un tibia · le tibia
| Số nhiều | tibias |
Họ từ của tibia
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shin; tibia, shinbone
Câu hỏi thường gặp
tibia nghĩa là gì?
tibia (danh từ) nghĩa là xương chày, đốt ống.
tibia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tibia (giọng Pháp chuẩn): /ti.bja/.
tibia là giống đực hay giống cái?
tibia là danh từ giống đực (dùng với un, le).