tibial
/ti.bjal/ giọng máy của trình duyệt
tibial nghĩa là Xem tibia.
Nghĩa của tibial
Tính từ
- xem tibia — Xương chày (ở cẳng chân).
- Atère tibial(giải phẫu) học động mạch chày
Dạng từ của tibial
| Số nhiều | tibiaux |
| Giống cái | tibiale |
| Giống cái số nhiều | tibiales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tibial
Câu hỏi thường gặp
tibial nghĩa là gì?
tibial (tính từ) nghĩa là Xem tibia.
tibial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tibial (giọng Pháp chuẩn): /ti.bjal/.