protège-tibia
danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.tɛʒ.ti.bja/ giọng máy của trình duyệt
protège-tibia nghĩa là cái che ống chân.
Nghĩa của protège-tibia
Danh từ · giống đực
- Cái che ống chân (của người đá bóng...).
Dạng từ của protège-tibia
Đi với mạo từ: un protège-tibia · le protège-tibia
| Số nhiều | protège-tibias |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shinguard
Câu hỏi thường gặp
protège-tibia nghĩa là gì?
protège-tibia (danh từ) nghĩa là cái che ống chân.
protège-tibia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của protège-tibia (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.tɛʒ.ti.bja/.
protège-tibia là giống đực hay giống cái?
protège-tibia là danh từ giống đực (dùng với un, le).