TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protège-tibia

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.tɛʒ.ti.bja/ giọng máy của trình duyệt

protège-tibia nghĩa là cái che ống chân.

Nghĩa của protège-tibia

Danh từ · giống đực

  1. Cái che ống chân (của người đá bóng...).

Dạng từ của protège-tibia

Đi với mạo từ: un protège-tibia · le protège-tibia

Số nhiềuprotège-tibias
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shinguard

Câu hỏi thường gặp

protège-tibia nghĩa là gì?

protège-tibia (danh từ) nghĩa là cái che ống chân.

protège-tibia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protège-tibia (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.tɛʒ.ti.bja/.

protège-tibia là giống đực hay giống cái?

protège-tibia là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.