TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protège-dents

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.tɛʒ.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

protège-dents nghĩa là cái bảo vệ răng.

Nghĩa của protège-dents

Danh từ · giống đực

  1. Cái bảo vệ răng (khi chơi quyền Anh).

Dạng từ của protège-dents

Đi với mạo từ: un protège-dents · le protège-dents

Câu hỏi thường gặp

protège-dents nghĩa là gì?

protège-dents (danh từ) nghĩa là cái bảo vệ răng.

protège-dents phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protège-dents (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.tɛʒ.dɑ̃/.

protège-dents là giống đực hay giống cái?

protège-dents là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.