TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protège-cahier

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.tɛʒ.ka.je/ giọng máy của trình duyệt

protège-cahier nghĩa là bìa bọc vở.

Nghĩa của protège-cahier

Danh từ · giống đực

  1. Bìa bọc vở.

Dạng từ của protège-cahier

Đi với mạo từ: un protège-cahier · le protège-cahier

Số nhiềuprotège-cahiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a cover for an exercise book

Câu hỏi thường gặp

protège-cahier nghĩa là gì?

protège-cahier (danh từ) nghĩa là bìa bọc vở.

protège-cahier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protège-cahier (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.tɛʒ.ka.je/.

protège-cahier là giống đực hay giống cái?

protège-cahier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.