protège-cahier
danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.tɛʒ.ka.je/ giọng máy của trình duyệt
protège-cahier nghĩa là bìa bọc vở.
Nghĩa của protège-cahier
Danh từ · giống đực
- Bìa bọc vở.
Dạng từ của protège-cahier
Đi với mạo từ: un protège-cahier · le protège-cahier
| Số nhiều | protège-cahiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a cover for an exercise book
Câu hỏi thường gặp
protège-cahier nghĩa là gì?
protège-cahier (danh từ) nghĩa là bìa bọc vở.
protège-cahier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của protège-cahier (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.tɛʒ.ka.je/.
protège-cahier là giống đực hay giống cái?
protège-cahier là danh từ giống đực (dùng với un, le).