TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protubérant

/pʁɔ.ty.be.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

protubérant nghĩa là nhô lên.

Nghĩa của protubérant

Tính từ

  1. Nhô lên.
    • Une pomme d'Adam protubérantetrái cổ nhô lên

Dạng từ của protubérant

Số nhiềuprotubérants
Giống cáiprotubérante /pʁɔ.ty.be.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuprotubérantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bulging, protuberant; protruding

Câu hỏi thường gặp

protubérant nghĩa là gì?

protubérant (tính từ) nghĩa là nhô lên.

protubérant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protubérant (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ty.be.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.