TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amphitryon

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.fi.tʁi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

amphitryon nghĩa là chủ tiệc.

Nghĩa của amphitryon

Danh từ · giống đực

  1. Chủ tiệc.

Dạng từ của amphitryon

Đi với mạo từ: un amphitryon · l'amphitryon

Số nhiềuamphitryons
Giống cáiamphitryonne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amphitryon, host (at a dinner party)

Câu hỏi thường gặp

amphitryon nghĩa là gì?

amphitryon (danh từ) nghĩa là chủ tiệc.

amphitryon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amphitryon (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fi.tʁi.jɔ̃/.

amphitryon là giống đực hay giống cái?

amphitryon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.