TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ampholyte

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.fɔ.lit/ giọng máy của trình duyệt

ampholyte nghĩa là Chất điện ly lưỡng tính.

Nghĩa của ampholyte

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Chất điện ly lưỡng tính.

Dạng từ của ampholyte

Đi với mạo từ: un ampholyte · l'ampholyte

Số nhiềuampholytes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ampholyte

Câu hỏi thường gặp

ampholyte nghĩa là gì?

ampholyte (danh từ) nghĩa là Chất điện ly lưỡng tính.

ampholyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ampholyte (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fɔ.lit/.

ampholyte là giống đực hay giống cái?

ampholyte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.