TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amphisbène

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.fis.bɛn/ giọng máy của trình duyệt

amphisbène nghĩa là Thằn lằn rắn hai đầu.

Nghĩa của amphisbène

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Thằn lằn rắn hai đầu.

Dạng từ của amphisbène

Đi với mạo từ: un amphisbène · l'amphisbène

Số nhiềuamphisbènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amphisbaena; worm lizard (of clade Amphisbaenia)

Câu hỏi thường gặp

amphisbène nghĩa là gì?

amphisbène (danh từ) nghĩa là Thằn lằn rắn hai đầu.

amphisbène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amphisbène (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fis.bɛn/.

amphisbène là giống đực hay giống cái?

amphisbène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.