TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amphimixie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.fi.mik.si/ giọng máy của trình duyệt

amphimixie nghĩa là Sự sinh sản lưỡng tính.

Nghĩa của amphimixie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự sinh sản lưỡng tính.

Dạng từ của amphimixie

Đi với mạo từ: une amphimixie · l'amphimixie

Số nhiềuamphimixies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amphimixis

Câu hỏi thường gặp

amphimixie nghĩa là gì?

amphimixie (danh từ) nghĩa là Sự sinh sản lưỡng tính.

amphimixie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amphimixie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fi.mik.si/.

amphimixie là giống đực hay giống cái?

amphimixie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.