TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amphigourique

/ɑ̃.fi.ɡu.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

amphigourique nghĩa là tối nghĩa.

Nghĩa của amphigourique

Tính từ

  1. Tối nghĩa.
    • Style amphigouriquelời văn tối nghĩa

Dạng từ của amphigourique

Số nhiềuamphigouriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ enigmatic, obscure, puzzling

Câu hỏi thường gặp

amphigourique nghĩa là gì?

amphigourique (tính từ) nghĩa là tối nghĩa.

amphigourique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amphigourique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fi.ɡu.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.