TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hémicycle

danh từ giống đực (m)
/e.mi.sikl/ giọng máy của trình duyệt

hémicycle nghĩa là đài bán nguyệt.

Nghĩa của hémicycle

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Đài bán nguyệt.

Dạng từ của hémicycle

Đi với mạo từ: un hémicycle · le hémicycle

Số nhiềuhémicycles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hémicycle

Đồng nghĩa

Họ từ của hémicycle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semicircle; the benches of the French National Assembly or a foreign parliamentary setting similarly configured

Câu hỏi thường gặp

hémicycle nghĩa là gì?

hémicycle (danh từ) nghĩa là đài bán nguyệt.

hémicycle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hémicycle (giọng Pháp chuẩn): /e.mi.sikl/.

hémicycle là giống đực hay giống cái?

hémicycle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.