hémicrânie
danh từ giống cái (f)
/e.mi.kʁa.ni/ giọng máy của trình duyệt
hémicrânie nghĩa là chứng đau nửa đầu.
Nghĩa của hémicrânie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng đau nửa đầu.
Dạng từ của hémicrânie
Đi với mạo từ: une hémicrânie · la hémicrânie
| Số nhiều | hémicrânies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hemicrania
Câu hỏi thường gặp
hémicrânie nghĩa là gì?
hémicrânie (danh từ) nghĩa là chứng đau nửa đầu.
hémicrânie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hémicrânie (giọng Pháp chuẩn): /e.mi.kʁa.ni/.
hémicrânie là giống đực hay giống cái?
hémicrânie là danh từ giống cái (dùng với une, la).