TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hémicrânie

danh từ giống cái (f)
/e.mi.kʁa.ni/ giọng máy của trình duyệt

hémicrânie nghĩa là chứng đau nửa đầu.

Nghĩa của hémicrânie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng đau nửa đầu.

Dạng từ của hémicrânie

Đi với mạo từ: une hémicrânie · la hémicrânie

Số nhiềuhémicrânies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hemicrania

Câu hỏi thường gặp

hémicrânie nghĩa là gì?

hémicrânie (danh từ) nghĩa là chứng đau nửa đầu.

hémicrânie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hémicrânie (giọng Pháp chuẩn): /e.mi.kʁa.ni/.

hémicrânie là giống đực hay giống cái?

hémicrânie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.