TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hémianopsie

danh từ giống cái (f)
/e.mja.nɔp.si/ giọng máy của trình duyệt

hémianopsie nghĩa là chứng bán manh.

Nghĩa của hémianopsie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng bán manh.

Dạng từ của hémianopsie

Đi với mạo từ: une hémianopsie · la hémianopsie

Số nhiềuhémianopsies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hemianopsia

Câu hỏi thường gặp

hémianopsie nghĩa là gì?

hémianopsie (danh từ) nghĩa là chứng bán manh.

hémianopsie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hémianopsie (giọng Pháp chuẩn): /e.mja.nɔp.si/.

hémianopsie là giống đực hay giống cái?

hémianopsie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.