TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hémine

danh từ giống cái (f)
/e.min/ giọng máy của trình duyệt

hémine nghĩa là Hemin.

Nghĩa của hémine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học; sinh vật học; sinh lý học Hemin.
  2. Sử học Hemin (đơn vị đo lường bằng 0, 27 lít).

Dạng từ của hémine

Đi với mạo từ: une hémine · la hémine

Số nhiềuhémines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hemin

Câu hỏi thường gặp

hémine nghĩa là gì?

hémine (danh từ) nghĩa là Hemin.

hémine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hémine (giọng Pháp chuẩn): /e.min/.

hémine là giống đực hay giống cái?

hémine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.