TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hémione

danh từ giống đực (m)
/e.mjɔn/ giọng máy của trình duyệt

hémione nghĩa là ngựa lừa.

Nghĩa của hémione

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Ngựa lừa.

Dạng từ của hémione

Đi với mạo từ: un hémione · le hémione

Số nhiềuhémiones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hemione, onager

Câu hỏi thường gặp

hémione nghĩa là gì?

hémione (danh từ) nghĩa là ngựa lừa.

hémione phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hémione (giọng Pháp chuẩn): /e.mjɔn/.

hémione là giống đực hay giống cái?

hémione là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.