en
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ɑ̃.n‿/
en nghĩa là chỉ nơi chốn ở, trong, chỉ thời gian trong, đến.
Nghĩa của en
Giới từ
- Chỉ nơi chốn ở, trong, trên, sang...
- Vivre en Francesống ở Pháp
- Casque en têtemũ cát trên đầu
- Aller en Angleterređi sang nước Anh
- Chỉ thời gian trong, đến, về...
- En ce momenttrong lúc này
- Il partira en septembređến tháng chín nó sẽ ra đi
- En étévề mùa hè
- Chỉ trường hợp, hoàn cảnh Trong, trong khi.
- En l'absence des témoinstrong khi không có mặt những người làm chứng
- Chỉ sự thay đổi thành, làm thành.
- Réduire en poussièrenghiền thành bụi
- Se déguiser en mendiantcải trang thành người ăn mày
- Rouler un papier en cornetcuốn tờ giấy thành bồ đài
- Chỉ sự tin tưởng ở, vào.
- Croire en son amitin ở bạn
- Avoir confiance en elletin vào chị ấy
- Chỉ phương tiện bằng, với...
- Voyager en avionđi du lịch bằng máy bay
- Chỉ cách thức bằng, thành.
- Couper en deuxcắt thành hai
- Chỉ chất liệu bằng.
- Maison en briquesnhà (bằng) gạch
- Montre en orđồng hồ (bằng) vàng
- Chỉ mục đích để, để làm.
- Mettre en venteđưa ra (để) bán
- En l'honneur de cette fêteđể chào mừng ngày lễ đó
- Livrer en proienộp để làm mồi
- Chỉ tư cách với tư cách là, như.
- Parler en soldatnói với tư cách là quân nhân
- Traiter en esclaveđối xử như nô lệ
- Chỉ lĩnh vực về.
- En politiquevề chính trị
- En amourvề tình yêu
- Dùng với động từ để chỉ cách tiến hành Vừa, trong khi.
- Travailler en chantantvừa làm vừa hát
- Ne pas parler en mangeantkhông nói trong khi ăn
Họ từ của en
Cụm từ, thành ngữ với en
- en ce moment — Vào lúc này.
- en colère — Giận, tức.
- en dépit de — Mặc dù.
- en général — Nói chung.
- en ligne — Trực tuyến.
- en quelque sorte — Dường như; có thể gọi là; một cách thực tế.
Câu ví dụ với en
- J'ai lu un livre en mangeant. Tôi đọc sách lúc ăn cơm.Tatoeba #3705
- J'ai hâte de partir en vacances. Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè.Tatoeba #3941
- Mon souhait est d'aller en Suisse. Tôi có nguyện vọng đi thăm Thụy Sỹ.Tatoeba #7617
- Plus vite, sinon tu seras en retard. Nhanh nữa lên, không cậu sẽ bị muộn mất.Tatoeba #9279
- Un paquet de cigarettes en contient vingt. Một bao thuốc lá có hai mươi điếu.Tatoeba #12557
- Il fait de plus en plus froid. Trời ngày càng lạnh.Tatoeba #127435
- Nul n'est prophète en son pays. Bụt chùa nhà không thiêng.Tatoeba #612939
- Pour quelle raison vous mettez-vous en rang ? Vì sao ông lại đưa mình vào bảng xếp hạng?Tatoeba #1339863
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ in (used to indicate space, also see usage notes); to (indicates direction towards certain very large locations, see usage notes); by (used to indicate means); as
- Đại từ Used as the object of a verb to indicate an indefinite quantity; of it, of them. Replaces the partitive article (du, de la, etc.); Adverbial preposition indicating movement away from a place already mentioned; from there, from it. Replaces the phrase de là or d’ici.
- Tiền tố en- (all meanings); away, from, off, reversal
Câu hỏi thường gặp
en nghĩa là gì?
en (giới từ) nghĩa là chỉ nơi chốn ở, trong, chỉ thời gian trong, đến.
en phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của en (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃/.