empêtré
/ɑ̃.pet.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
empêtré nghĩa là vướng víu, vụng về.
Nghĩa của empêtré
Tính từ
- Vướng víu; vụng về.
- Avoir l'air empêtrécó vẻ vụng về
Dạng từ của empêtré
| Số nhiều | empêtrés |
| Giống cái | empêtrée |
| Giống cái số nhiều | empêtrées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với empêtré
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ entangled; bogged down
Câu hỏi thường gặp
empêtré nghĩa là gì?
empêtré (tính từ) nghĩa là vướng víu, vụng về.
empêtré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empêtré (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pet.ʁe/.