TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empêtré

/ɑ̃.pet.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

empêtré nghĩa là vướng víu, vụng về.

Nghĩa của empêtré

Tính từ

  1. Vướng víu; vụng về.
    • Avoir l'air empêtrécó vẻ vụng về

Dạng từ của empêtré

Số nhiềuempêtrés
Giống cáiempêtrée
Giống cái số nhiềuempêtrées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với empêtré

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ entangled; bogged down

Câu hỏi thường gặp

empêtré nghĩa là gì?

empêtré (tính từ) nghĩa là vướng víu, vụng về.

empêtré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empêtré (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pet.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.