TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

xérès

danh từ giống đực (m)
/kse.ʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

xérès nghĩa là rượu vang xêret.

Nghĩa của xérès

Danh từ · giống đực

  1. Rượu vang xêret.

Dạng từ của xérès

Đi với mạo từ: un xérès · le xérès

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sherry

Câu hỏi thường gặp

xérès nghĩa là gì?

xérès (danh từ) nghĩa là rượu vang xêret.

xérès phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xérès (giọng Pháp chuẩn): /kse.ʁɛs/.

xérès là giống đực hay giống cái?

xérès là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.