TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

xérus

danh từ giống đực (m)
/gzeʁus/ giọng máy của trình duyệt

xérus nghĩa là sóc sọc lườn.

Nghĩa của xérus

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Sóc sọc lườn.

Dạng từ của xérus

Đi với mạo từ: un xérus · le xérus

Câu hỏi thường gặp

xérus nghĩa là gì?

xérus (danh từ) nghĩa là sóc sọc lườn.

xérus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xérus (giọng Pháp chuẩn): /gzeʁus/.

xérus là giống đực hay giống cái?

xérus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.