xérophytique
/ɡze.ʁɔ.fi.tik/ giọng máy của trình duyệt
xérophytique nghĩa là Xem xérophyte.
Nghĩa của xérophytique
Tính từ
- xem xérophyte — Thực vật ưa khô hạn.
Dạng từ của xérophytique
| Số nhiều | xérophytiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với xérophytique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ xerophytic
Câu hỏi thường gặp
xérophytique nghĩa là gì?
xérophytique (tính từ) nghĩa là Xem xérophyte.
xérophytique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của xérophytique (giọng Pháp chuẩn): /ɡze.ʁɔ.fi.tik/.