TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

xérophytique

/ɡze.ʁɔ.fi.tik/ giọng máy của trình duyệt

xérophytique nghĩa là Xem xérophyte.

Nghĩa của xérophytique

Tính từ

  1. xem xérophyte — Thực vật ưa khô hạn.

Dạng từ của xérophytique

Số nhiềuxérophytiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với xérophytique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ xerophytic

Câu hỏi thường gặp

xérophytique nghĩa là gì?

xérophytique (tính từ) nghĩa là Xem xérophyte.

xérophytique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xérophytique (giọng Pháp chuẩn): /ɡze.ʁɔ.fi.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.