TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

yacht

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/jɔt/ giọng máy của trình duyệt

yacht nghĩa là thuyền yat.

Nghĩa của yacht

Danh từ · giống đực

  1. Thuyền yat.

Dạng từ của yacht

Đi với mạo từ: un yacht · l'yacht

Số nhiềuyachts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yacht

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yacht

Câu hỏi thường gặp

yacht nghĩa là gì?

yacht (danh từ) nghĩa là thuyền yat.

yacht phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yacht (giọng Pháp chuẩn): /jɔt/.

yacht là giống đực hay giống cái?

yacht là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.