vous-même
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vu.mɛm/ giọng máy của trình duyệt
vous-même nghĩa là chính anh, chính chị.
Nghĩa của vous-même
Đại từ
- Chính anh, chính chị, tự anh. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ yourself
Câu hỏi thường gặp
vous-même nghĩa là gì?
vous-même (đại từ) nghĩa là chính anh, chính chị.
vous-même phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vous-même (giọng Pháp chuẩn): /vu.mɛm/.