TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voussoiement

danh từ giống đực (m)
/vu.swa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

voussoiement nghĩa là Như vouvoiement.

Nghĩa của voussoiement

Danh từ · giống đực

  1. Như vouvoiement.

Dạng từ của voussoiement

Đi với mạo từ: un voussoiement · le voussoiement

Câu hỏi thường gặp

voussoiement nghĩa là gì?

voussoiement (danh từ) nghĩa là Như vouvoiement.

voussoiement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voussoiement (giọng Pháp chuẩn): /vu.swa.mɑ̃/.

voussoiement là giống đực hay giống cái?

voussoiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.