voussoir
danh từ giống đực (m)
/vu.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt
voussoir nghĩa là đá xây vòm, đá xây cuốn.
Nghĩa của voussoir
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Đá xây vòm, đá xây cuốn.
Dạng từ của voussoir
Đi với mạo từ: un voussoir · le voussoir
| Số nhiều | voussoirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ voussoir
Câu hỏi thường gặp
voussoir nghĩa là gì?
voussoir (danh từ) nghĩa là đá xây vòm, đá xây cuốn.
voussoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voussoir (giọng Pháp chuẩn): /vu.swaʁ/.
voussoir là giống đực hay giống cái?
voussoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).