TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voussoir

danh từ giống đực (m)
/vu.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

voussoir nghĩa là đá xây vòm, đá xây cuốn.

Nghĩa của voussoir

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Đá xây vòm, đá xây cuốn.

Dạng từ của voussoir

Đi với mạo từ: un voussoir · le voussoir

Số nhiềuvoussoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ voussoir

Câu hỏi thường gặp

voussoir nghĩa là gì?

voussoir (danh từ) nghĩa là đá xây vòm, đá xây cuốn.

voussoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voussoir (giọng Pháp chuẩn): /vu.swaʁ/.

voussoir là giống đực hay giống cái?

voussoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.