TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

involutif

/ɛ̃.vɔ.ly.tif/ giọng máy của trình duyệt

involutif nghĩa là đối hợp.

Nghĩa của involutif

Tính từ

  1. Thực vật học Như involuté.
  2. Toán học Đối hợp.

Dạng từ của involutif

Số nhiềuinvolutifs
Giống cáiinvolutive
Giống cái số nhiềuinvolutives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ involute; involutive

Câu hỏi thường gặp

involutif nghĩa là gì?

involutif (tính từ) nghĩa là đối hợp.

involutif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của involutif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɔ.ly.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.