involutif
/ɛ̃.vɔ.ly.tif/ giọng máy của trình duyệt
involutif nghĩa là đối hợp.
Nghĩa của involutif
Tính từ
- Thực vật học Như involuté.
- Toán học Đối hợp.
Dạng từ của involutif
| Số nhiều | involutifs |
| Giống cái | involutive |
| Giống cái số nhiều | involutives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ involute; involutive
Câu hỏi thường gặp
involutif nghĩa là gì?
involutif (tính từ) nghĩa là đối hợp.
involutif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của involutif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɔ.ly.tif/.