TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

involution

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.vɔ.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

involution nghĩa là sự cuốn trong, sự đối hợp.

Nghĩa của involution

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Sự cuốn trong.
  2. Toán học Sự đối hợp.
  3. Sinh vật học, sinh lý học Sự thoái biến.
  4. Y học Sự teo.
  5. Triết học Sự đơn hóa.

Dạng từ của involution

Đi với mạo từ: une involution · l'involution

Câu hỏi thường gặp

involution nghĩa là gì?

involution (danh từ) nghĩa là sự cuốn trong, sự đối hợp.

involution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của involution (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɔ.ly.sjɔ̃/.

involution là giống đực hay giống cái?

involution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.