TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consciencieux

/kɔ̃.sjɑ̃.sjø/ giọng máy của trình duyệt

consciencieux nghĩa là có lương tâm, chu đáo, làm cẩn thận.

Nghĩa của consciencieux

Tính từ

  1. Có lương tâm, chu đáo (người).
  2. Làm cẩn thận.
    • Travail consciencieuxcông việc làm cẩn thận

Dạng từ của consciencieux

Giống cáiconsciencieuse /kɔ̃.sjɑ̃.sjøz/
Giống cái số nhiềuconsciencieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consciencieux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ conscientious, thorough

Câu hỏi thường gặp

consciencieux nghĩa là gì?

consciencieux (tính từ) nghĩa là có lương tâm, chu đáo, làm cẩn thận.

consciencieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consciencieux (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sjɑ̃.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.