consciencieux
/kɔ̃.sjɑ̃.sjø/ giọng máy của trình duyệt
consciencieux nghĩa là có lương tâm, chu đáo, làm cẩn thận.
Nghĩa của consciencieux
Tính từ
- Có lương tâm, chu đáo (người).
- Làm cẩn thận.
- Travail consciencieuxcông việc làm cẩn thận
Dạng từ của consciencieux
| Giống cái | consciencieuse /kɔ̃.sjɑ̃.sjøz/ |
| Giống cái số nhiều | consciencieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consciencieux
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ conscientious, thorough
Câu hỏi thường gặp
consciencieux nghĩa là gì?
consciencieux (tính từ) nghĩa là có lương tâm, chu đáo, làm cẩn thận.
consciencieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consciencieux (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sjɑ̃.sjø/.