TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inconscient

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

inconscient nghĩa là vô ý thức, không ý thức, không tự giác, người vô ý thức.

Nghĩa của inconscient

Tính từ

  1. Vô ý thức.
  2. Không ý thức, không tự giác.
    • Geste inconscientcử chỉ không tự giác
    • La vie inconsciente des végétauxđời sống không ý thức của thực vật

Danh từ · cả hai giống

  1. Người vô ý thức.
  2. Cái chưa ý hội, cái chưa tự giác.

Dạng từ của inconscient

Số nhiềuinconscients
Giống cáiinconsciente /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃t/
Giống cái số nhiềuinconscientes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inconscient

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của inconscient

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unthinking, unaware; unconscious; irresponsible
  • Danh từ unconscious, unconscious mind; irresponsible person

Câu hỏi thường gặp

inconscient nghĩa là gì?

inconscient (tính từ, danh từ) nghĩa là vô ý thức, không ý thức, không tự giác, người vô ý thức.

inconscient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inconscient (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.