TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inconsidéré

/ɛ̃.kɔ̃.si.de.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

inconsidéré nghĩa là khinh suất, dại dột.

Nghĩa của inconsidéré

Tính từ

  1. Khinh suất, dại dột.
    • Proposition inconsidéréelời đề nghị khinh suất
    • Personne inconsidérée(từ cũ; nghĩa cũ) người dại dột

Dạng từ của inconsidéré

Số nhiềuinconsidérés
Giống cáiinconsidérée
Giống cái số nhiềuinconsidérées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inconsidéré

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inconsiderate, thoughtless

Câu hỏi thường gặp

inconsidéré nghĩa là gì?

inconsidéré (tính từ) nghĩa là khinh suất, dại dột.

inconsidéré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inconsidéré (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.si.de.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.