animosité
danh từ giống cái (f)
/a.ni.mo.zi.te/ giọng máy của trình duyệt
animosité nghĩa là ác tâm, sự hung hăng.
Nghĩa của animosité
Danh từ · giống cái
- Ác tâm.
- Je le dis sans animositétôi chẳng có ác ý gì khi nói điều ấy
- Sự hung hăng.
- Répliquer avec animositéhung hăng cãi lại
Dạng từ của animosité
Đi với mạo từ: une animosité · l'animosité
| Số nhiều | animosités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với animosité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ animosity
Câu hỏi thường gặp
animosité nghĩa là gì?
animosité (danh từ) nghĩa là ác tâm, sự hung hăng.
animosité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của animosité (giọng Pháp chuẩn): /a.ni.mo.zi.te/.
animosité là giống đực hay giống cái?
animosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).