TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

animosité

danh từ giống cái (f)
/a.ni.mo.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

animosité nghĩa là ác tâm, sự hung hăng.

Nghĩa của animosité

Danh từ · giống cái

  1. Ác tâm.
    • Je le dis sans animositétôi chẳng có ác ý gì khi nói điều ấy
  2. Sự hung hăng.
    • Répliquer avec animositéhung hăng cãi lại

Dạng từ của animosité

Đi với mạo từ: une animosité · l'animosité

Số nhiềuanimosités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với animosité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ animosity

Câu hỏi thường gặp

animosité nghĩa là gì?

animosité (danh từ) nghĩa là ác tâm, sự hung hăng.

animosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của animosité (giọng Pháp chuẩn): /a.ni.mo.zi.te/.

animosité là giống đực hay giống cái?

animosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.