TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

animiste

danh từ cả hai giống
/a.ni.mist/ giọng máy của trình duyệt

animiste nghĩa là Người theo thuyết vật linh.

Nghĩa của animiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo thuyết vật linh.

Tính từ

  1. xem animisme — Thuyết vật linh.

Dạng từ của animiste

Số nhiềuanimistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ animist

Câu hỏi thường gặp

animiste nghĩa là gì?

animiste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo thuyết vật linh.

animiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của animiste (giọng Pháp chuẩn): /a.ni.mist/.

animiste là giống đực hay giống cái?

animiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.