TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

judicieux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒy.di.sjø/ giọng máy của trình duyệt

judicieux nghĩa là sáng suốt, đúng đắn.

Nghĩa của judicieux

Tính từ

  1. Sáng suốt; đúng đắn, chí lý.
    • Esprit judicieuxđầu óc sáng suốt
    • Avis judicieuxý kiến đúng đắn

Dạng từ của judicieux

Giống cáijudicieuse /ʒy.di.sjøz/
Giống cái số nhiềujudicieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với judicieux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ judicious (having good judgment)

Câu hỏi thường gặp

judicieux nghĩa là gì?

judicieux (tính từ) nghĩa là sáng suốt, đúng đắn.

judicieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của judicieux (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.di.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.