judicieux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒy.di.sjø/ giọng máy của trình duyệt
judicieux nghĩa là sáng suốt, đúng đắn.
Nghĩa của judicieux
Tính từ
- Sáng suốt; đúng đắn, chí lý.
- Esprit judicieuxđầu óc sáng suốt
- Avis judicieuxý kiến đúng đắn
Dạng từ của judicieux
| Giống cái | judicieuse /ʒy.di.sjøz/ |
| Giống cái số nhiều | judicieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với judicieux
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ judicious (having good judgment)
Câu hỏi thường gặp
judicieux nghĩa là gì?
judicieux (tính từ) nghĩa là sáng suốt, đúng đắn.
judicieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của judicieux (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.di.sjø/.