TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subtilement

/syp.til.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

subtilement nghĩa là một cách tế nhị, tinh tế, khéo léo.

Nghĩa của subtilement

Phó từ

  1. Một cách tế nhị, (một cách) tinh tế.
    • Discuter subtilementthảo luận một cách tinh tế
  2. Khéo léo.
    • Se tirer subtilement d'un mauvais paskhéo léo thoát khỏi một bước khó khăn
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Nhẹ nhàng.
    • Vapeurs qui s'élèvent subtilementhơi bốc lên nhẹ nhàng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ subtly

Câu hỏi thường gặp

subtilement nghĩa là gì?

subtilement (phó từ) nghĩa là một cách tế nhị, tinh tế, khéo léo.

subtilement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subtilement (giọng Pháp chuẩn): /syp.til.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.