subtilement
/syp.til.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
subtilement nghĩa là một cách tế nhị, tinh tế, khéo léo.
Nghĩa của subtilement
Phó từ
- Một cách tế nhị, (một cách) tinh tế.
- Discuter subtilementthảo luận một cách tinh tế
- Khéo léo.
- Se tirer subtilement d'un mauvais paskhéo léo thoát khỏi một bước khó khăn
- Từ cũ, nghĩa cũ Nhẹ nhàng.
- Vapeurs qui s'élèvent subtilementhơi bốc lên nhẹ nhàng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ subtly
Câu hỏi thường gặp
subtilement nghĩa là gì?
subtilement (phó từ) nghĩa là một cách tế nhị, tinh tế, khéo léo.
subtilement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subtilement (giọng Pháp chuẩn): /syp.til.mɑ̃/.