TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subtilisation

danh từ giống cái (f)
/syp.ti.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

subtilisation nghĩa là sự đánh cắp, sự xoáy, sự tế nhị hóa, sự tinh tế hóa.

Nghĩa của subtilisation

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Sự đánh cắp, sự xoáy, sự thó.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự tế nhị hóa, sự tinh tế hóa
    • La subtilisation des sentimentssự tế nhị hóa tình cảm

Dạng từ của subtilisation

Đi với mạo từ: une subtilisation · la subtilisation

Số nhiềusubtilisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subtilization

Câu hỏi thường gặp

subtilisation nghĩa là gì?

subtilisation (danh từ) nghĩa là sự đánh cắp, sự xoáy, sự tế nhị hóa, sự tinh tế hóa.

subtilisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subtilisation (giọng Pháp chuẩn): /syp.ti.li.za.sjɔ̃/.

subtilisation là giống đực hay giống cái?

subtilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.