subtilisation
subtilisation nghĩa là sự đánh cắp, sự xoáy, sự tế nhị hóa, sự tinh tế hóa.
Nghĩa của subtilisation
Danh từ · giống cái
- Thân mật Sự đánh cắp, sự xoáy, sự thó.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự tế nhị hóa, sự tinh tế hóa
- La subtilisation des sentimentssự tế nhị hóa tình cảm
Dạng từ của subtilisation
Đi với mạo từ: une subtilisation · la subtilisation
| Số nhiều | subtilisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subtilization
Câu hỏi thường gặp
subtilisation nghĩa là gì?
subtilisation (danh từ) nghĩa là sự đánh cắp, sự xoáy, sự tế nhị hóa, sự tinh tế hóa.
subtilisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subtilisation (giọng Pháp chuẩn): /syp.ti.li.za.sjɔ̃/.
subtilisation là giống đực hay giống cái?
subtilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).