TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délié

/de.lje/ giọng máy của trình duyệt

délié nghĩa là mảnh, nhỏ, tế nhị, nét mảnh.

Nghĩa của délié

Tính từ

  1. Mảnh, nhỏ.
    • Trait de plume fort déliénét bút mảnh quá
  2. Tế nhị.
    • Esprit déliétinh thần tế nhị; con người tế nhị
  3. Cởi, tháo, mở.
  4. Nghĩa bóng Khéo, khéo léo.
    • Un pianiste qui a les doigts déliésngười chơi piano có ngón tay đánh khéo léo

Danh từ · giống đực

  1. Nét mảnh.
    • Les pleins et les déliés d'une lettrenét đậm và nét mảnh của một chữ

Dạng từ của délié

Số nhiềudéliés
Giống cáidéliée
Giống cái số nhiềudéliées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délié

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với délié

  • avoir la langue déliée — ăn nói hoạt bát ba hoa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ slender, fine; nimble (fingers), astute (mind)
  • Danh từ the thin upstroke of a handwritten letter

Câu hỏi thường gặp

délié nghĩa là gì?

délié (tính từ, danh từ) nghĩa là mảnh, nhỏ, tế nhị, nét mảnh.

délié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délié (giọng Pháp chuẩn): /de.lje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.