délié
/de.lje/ giọng máy của trình duyệt
délié nghĩa là mảnh, nhỏ, tế nhị, nét mảnh.
Nghĩa của délié
Tính từ
- Mảnh, nhỏ.
- Trait de plume fort déliénét bút mảnh quá
- Tế nhị.
- Esprit déliétinh thần tế nhị; con người tế nhị
- Cởi, tháo, mở.
- Nghĩa bóng Khéo, khéo léo.
- Un pianiste qui a les doigts déliésngười chơi piano có ngón tay đánh khéo léo
Danh từ · giống đực
- Nét mảnh.
- Les pleins et les déliés d'une lettrenét đậm và nét mảnh của một chữ
Dạng từ của délié
| Số nhiều | déliés |
| Giống cái | déliée |
| Giống cái số nhiều | déliées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délié
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với délié
- avoir la langue déliée — ăn nói hoạt bát ba hoa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ slender, fine; nimble (fingers), astute (mind)
- Danh từ the thin upstroke of a handwritten letter
Câu hỏi thường gặp
délié nghĩa là gì?
délié (tính từ, danh từ) nghĩa là mảnh, nhỏ, tế nhị, nét mảnh.
délié phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délié (giọng Pháp chuẩn): /de.lje/.