jumeau
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʒy.mo/ giọng máy của trình duyệt
jumeau nghĩa là sinh đôi, sóng đôi, cơ sinh đôi, trẻ sinh đôi.
Nghĩa của jumeau
Tính từ
- Sinh đôi.
- Frères jumeauxanh em sinh đôi
- Fruits jumeauxquả sinh đôi
- Muscles jumeaux(giải phẫu) cơ sinh đôi
- Sóng đôi.
- Lits jumeauxgiường sóng đôi
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Cơ sinh đôi.
- Trẻ sinh đôi.
Dạng từ của jumeau
| Số nhiều | jumeaux |
| Giống cái | jumelle /ʒy.mɛl/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ twin
Câu hỏi thường gặp
jumeau nghĩa là gì?
jumeau (tính từ, danh từ) nghĩa là sinh đôi, sóng đôi, cơ sinh đôi, trẻ sinh đôi.
jumeau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jumeau (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.mo/.