TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jumeau

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʒy.mo/ giọng máy của trình duyệt

jumeau nghĩa là sinh đôi, sóng đôi, cơ sinh đôi, trẻ sinh đôi.

Nghĩa của jumeau

Tính từ

  1. Sinh đôi.
    • Frères jumeauxanh em sinh đôi
    • Fruits jumeauxquả sinh đôi
    • Muscles jumeaux(giải phẫu) cơ sinh đôi
  2. Sóng đôi.
    • Lits jumeauxgiường sóng đôi

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ sinh đôi.
  2. Trẻ sinh đôi.

Dạng từ của jumeau

Số nhiềujumeaux
Giống cáijumelle /ʒy.mɛl/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ twin

Câu hỏi thường gặp

jumeau nghĩa là gì?

jumeau (tính từ, danh từ) nghĩa là sinh đôi, sóng đôi, cơ sinh đôi, trẻ sinh đôi.

jumeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jumeau (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.mo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.