TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jumbo

danh từ giống đực (m)
/dʒœm.bɔ/ giọng máy của trình duyệt

jumbo nghĩa là xe khoan.

Nghĩa của jumbo

Danh từ · giống đực

  1. Ngành mỏ Xe khoan.

Dạng từ của jumbo

Đi với mạo từ: un jumbo · le jumbo

Câu hỏi thường gặp

jumbo nghĩa là gì?

jumbo (danh từ) nghĩa là xe khoan.

jumbo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jumbo (giọng Pháp chuẩn): /dʒœm.bɔ/.

jumbo là giống đực hay giống cái?

jumbo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.