jumel nghĩa là Coton jumel; (ngành dệt) bông Ai cập dài sợi.
Nghĩa của jumel
Tính từ
Coton jumel; (ngành dệt) bông Ai cập dài sợi.
Câu hỏi thường gặp
jumel nghĩa là gì?
jumel (tính từ) nghĩa là Coton jumel; (ngành dệt) bông Ai cập dài sợi.
jumel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jumel (giọng Pháp chuẩn): /ʒymɛl/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.