TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

besogneux

/bə.zɔ.ɲø/ giọng máy của trình duyệt

besogneux nghĩa là thích làm, hì hục.

Nghĩa của besogneux

Tính từ

  1. Thích làm, hì hục.
    • Tempérament besogneuxtính thích làm
  2. Làm công việc hưởng lương thấp
    • Gratte-papier besogneuxanh cạo giấy lương thấp
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Nghèo túng, túng thiếu

Danh từ · cả hai giống

  1. Người hay lam hay làm.
  2. Người làm công việc hưởng lương thấp.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Người nghèo túng.

Dạng từ của besogneux

Giống cáibesogneuse /bǝ.zɔ.ɲøz/
Giống cái số nhiềubesogneuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với besogneux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ needy; hard-working but poorly paid

Câu hỏi thường gặp

besogneux nghĩa là gì?

besogneux (tính từ, danh từ) nghĩa là thích làm, hì hục.

besogneux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của besogneux (giọng Pháp chuẩn): /bə.zɔ.ɲø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.