besogneux
/bə.zɔ.ɲø/ giọng máy của trình duyệt
besogneux nghĩa là thích làm, hì hục.
Nghĩa của besogneux
Tính từ
- Thích làm, hì hục.
- Tempérament besogneuxtính thích làm
- Làm công việc hưởng lương thấp
- Gratte-papier besogneuxanh cạo giấy lương thấp
- Từ cũ, nghĩa cũ Nghèo túng, túng thiếu
Danh từ · cả hai giống
- Người hay lam hay làm.
- Người làm công việc hưởng lương thấp.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người nghèo túng.
Dạng từ của besogneux
| Giống cái | besogneuse /bǝ.zɔ.ɲøz/ |
| Giống cái số nhiều | besogneuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với besogneux
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ needy; hard-working but poorly paid
Câu hỏi thường gặp
besogneux nghĩa là gì?
besogneux (tính từ, danh từ) nghĩa là thích làm, hì hục.
besogneux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của besogneux (giọng Pháp chuẩn): /bə.zɔ.ɲø/.