satisfecit
danh từ giống đực (m)
/sa.tis.fe.sit/ giọng máy của trình duyệt
satisfecit nghĩa là giấy khen.
Nghĩa của satisfecit
Danh từ · giống đực
- Giấy khen.
Dạng từ của satisfecit
Đi với mạo từ: un satisfecit · le satisfecit
| Số nhiều | satisfecits |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ certificate of satisfaction; statement that one is satisfied with something; nod of approval, blessing
Câu hỏi thường gặp
satisfecit nghĩa là gì?
satisfecit (danh từ) nghĩa là giấy khen.
satisfecit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của satisfecit (giọng Pháp chuẩn): /sa.tis.fe.sit/.
satisfecit là giống đực hay giống cái?
satisfecit là danh từ giống đực (dùng với un, le).