TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

job

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dʒɔb/ giọng máy của trình duyệt

job nghĩa là việc làm kiếm tiền.

Nghĩa của job

Danh từ · giống đực

  1. Việc làm kiếm tiền (tạm thời).
    • monter le job à quelqu'unlừa ai
    • se monter le jobtự dối mình, có ảo tưởng

Dạng từ của job

Đi với mạo từ: un job · le job

Số nhiềujobs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với job

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với job

  • La larme-de-Job peut guérir un très grand nombre de maladies. Cây Ý Dĩ trị được rất nhiều bệnh.Tatoeba #3333036

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ job (employment role); work

Câu hỏi thường gặp

job nghĩa là gì?

job (danh từ) nghĩa là việc làm kiếm tiền.

job phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của job (giọng Pháp chuẩn): /dʒɔb/.

job là giống đực hay giống cái?

job là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.