jobard
/ʒɔ.baʁ/ giọng máy của trình duyệt
jobard nghĩa là khờ khạo, kẻ khờ khạo.
Nghĩa của jobard
Tính từ
- Thân mật Khờ khạo.
Danh từ · cả hai giống
- Thân mật Kẻ khờ khạo.
Dạng từ của jobard
| Số nhiều | jobards |
| Giống cái | jobarde |
| Giống cái số nhiều | jobardes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jobard
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gullible; crazy
- Danh từ simpleton
Câu hỏi thường gặp
jobard nghĩa là gì?
jobard (tính từ, danh từ) nghĩa là khờ khạo, kẻ khờ khạo.
jobard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jobard (giọng Pháp chuẩn): /ʒɔ.baʁ/.