TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jobard

/ʒɔ.baʁ/ giọng máy của trình duyệt

jobard nghĩa là khờ khạo, kẻ khờ khạo.

Nghĩa của jobard

Tính từ

  1. Thân mật Khờ khạo.

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Kẻ khờ khạo.

Dạng từ của jobard

Số nhiềujobards
Giống cáijobarde
Giống cái số nhiềujobardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jobard

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gullible; crazy
  • Danh từ simpleton

Câu hỏi thường gặp

jobard nghĩa là gì?

jobard (tính từ, danh từ) nghĩa là khờ khạo, kẻ khờ khạo.

jobard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jobard (giọng Pháp chuẩn): /ʒɔ.baʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.