TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jociste

danh từ cả hai giống
/ʒɔ.sist/ giọng máy của trình duyệt

jociste nghĩa là Đoàn viên Thanh niên công nhân Cơ Đốc.

Nghĩa của jociste

Danh từ · cả hai giống

  1. Đoàn viên Thanh niên công nhân Cơ Đốc.

Dạng từ của jociste

Số nhiềujocistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jociste

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

jociste nghĩa là gì?

jociste (danh từ) nghĩa là Đoàn viên Thanh niên công nhân Cơ Đốc.

jociste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jociste (giọng Pháp chuẩn): /ʒɔ.sist/.

jociste là giống đực hay giống cái?

jociste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.