TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jockey

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒɔ.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

jockey nghĩa là người cưỡi ngựa đua, dô kề.

Nghĩa của jockey

Danh từ · giống đực

  1. Người cưỡi ngựa đua, dô kề.
    • régime jockey(thân mật) chế độ ăn cho gầy người đi

Dạng từ của jockey

Đi với mạo từ: un jockey · le jockey

Số nhiềujockeys
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jockey

Câu hỏi thường gặp

jockey nghĩa là gì?

jockey (danh từ) nghĩa là người cưỡi ngựa đua, dô kề.

jockey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jockey (giọng Pháp chuẩn): /ʒɔ.kɛ/.

jockey là giống đực hay giống cái?

jockey là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.