jockey
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒɔ.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
jockey nghĩa là người cưỡi ngựa đua, dô kề.
Nghĩa của jockey
Danh từ · giống đực
- Người cưỡi ngựa đua, dô kề.
- régime jockey(thân mật) chế độ ăn cho gầy người đi
Dạng từ của jockey
Đi với mạo từ: un jockey · le jockey
| Số nhiều | jockeys |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jockey
Câu hỏi thường gặp
jockey nghĩa là gì?
jockey (danh từ) nghĩa là người cưỡi ngựa đua, dô kề.
jockey phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jockey (giọng Pháp chuẩn): /ʒɔ.kɛ/.
jockey là giống đực hay giống cái?
jockey là danh từ giống đực (dùng với un, le).