TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boulot

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bu.lo/ giọng máy của trình duyệt

boulot nghĩa là việc làm, công việc, to mà ngắn, to mà thấp.

Nghĩa của boulot

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Việc làm, công việc.

Tính từ

  1. Thân mật To mà ngắn; to mà thấp.
    • Pain boulotbánh mì ngắn
    • Une femme boulottemột bà to mà thấp

Dạng từ của boulot

Đi với mạo từ: un boulot · le boulot

Số nhiềuboulots
Giống cáiboulotte /bu.lɔt/
Giống cái số nhiềuboulottes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boulot

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với boulot

  • Le boulot paie bien, mais d'un autre coté, je dois travailler douze heures par jour. Công việc đó lương ổn, nhưng tôi phải làm 12 tiếng một ngày.Tatoeba #479412
  • J'ai besoin d'un boulot. Tôi cần một công việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1407076
  • Projettes-tu encore de plaquer ton boulot ? Có phải bạn vẫn định sẽ bỏ việc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2091818
  • Ce n'est pas notre boulot. Đấy không phải việc của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4855502
  • Tu as un boulot génial. Bạn có một công việc tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6843532
  • J'apprécie ce boulot. Tôi thích công việc đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4403958
  • Je veux ce boulot. Tôi muốn công việc đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4404075
  • Trouve un boulot ! Hãy tìm một công việc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1973319

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ work; job

Câu hỏi thường gặp

boulot nghĩa là gì?

boulot (danh từ, tính từ) nghĩa là việc làm, công việc, to mà ngắn, to mà thấp.

boulot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boulot (giọng Pháp chuẩn): /bu.lo/.

boulot là giống đực hay giống cái?

boulot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.