TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boulonnerie

danh từ giống cái (f)
/bu.lɔn.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

boulonnerie nghĩa là xưởng đinh ốc, ngành đinh ốc.

Nghĩa của boulonnerie

Danh từ · giống cái

  1. Xưởng (làm) đinh ốc.
  2. Ngành (làm) đinh ốc.

Dạng từ của boulonnerie

Đi với mạo từ: une boulonnerie · la boulonnerie

Số nhiềuboulonneries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the manufacture and sale of bolts

Câu hỏi thường gặp

boulonnerie nghĩa là gì?

boulonnerie (danh từ) nghĩa là xưởng đinh ốc, ngành đinh ốc.

boulonnerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boulonnerie (giọng Pháp chuẩn): /bu.lɔn.ʁi/.

boulonnerie là giống đực hay giống cái?

boulonnerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.