TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

travaillant

giọng máy của trình duyệt

travaillant nghĩa là mặt làm việc.

Nghĩa của travaillant

Tính từ

  1. Mặt làm việc (của cối xay...).

Câu ví dụ với travaillant

  • Arrête de lire des bandes dessinées en travaillant. Thôi, bạn đừng đọc tranh liên hoàn khi đang làm việc.Tatoeba #8203

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

travaillant nghĩa là gì?

travaillant (tính từ) nghĩa là mặt làm việc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.