TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

distorsion

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dis.tɔʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

distorsion nghĩa là sự vẹo, sự méo.

Nghĩa của distorsion

Danh từ · giống cái

  1. Sự vẹo.
    • distorsion de la facesự vẹo mặt
  2. Sự méo (ảnh, hình tiếng...).
  3. Nghĩa bóng Sự trẹo nhau, sự mất cân đối.
    • Distorsion entre l'agriculture et l'industriesự mất cân đối giữa nông nghiệp và công nghiệp

Dạng từ của distorsion

Đi với mạo từ: une distorsion · la distorsion

Số nhiềudistorsions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distortion

Câu hỏi thường gặp

distorsion nghĩa là gì?

distorsion (danh từ) nghĩa là sự vẹo, sự méo.

distorsion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distorsion (giọng Pháp chuẩn): /dis.tɔʁ.sjɔ̃/.

distorsion là giống đực hay giống cái?

distorsion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.