distorsion
/dis.tɔʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
distorsion nghĩa là sự vẹo, sự méo.
Nghĩa của distorsion
Danh từ · giống cái
- Sự vẹo.
- distorsion de la facesự vẹo mặt
- Sự méo (ảnh, hình tiếng...).
- Nghĩa bóng Sự trẹo nhau, sự mất cân đối.
- Distorsion entre l'agriculture et l'industriesự mất cân đối giữa nông nghiệp và công nghiệp
Dạng từ của distorsion
Đi với mạo từ: une distorsion · la distorsion
| Số nhiều | distorsions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ distortion
Câu hỏi thường gặp
distorsion nghĩa là gì?
distorsion (danh từ) nghĩa là sự vẹo, sự méo.
distorsion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distorsion (giọng Pháp chuẩn): /dis.tɔʁ.sjɔ̃/.
distorsion là giống đực hay giống cái?
distorsion là danh từ giống cái (dùng với une, la).