TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

distractivité

danh từ giống cái (f)
/distʁaktivite/ giọng máy của trình duyệt

distractivité nghĩa là tật đãng trí.

Nghĩa của distractivité

Danh từ · giống cái

  1. Tâm lý học Tật đãng trí.

Dạng từ của distractivité

Đi với mạo từ: une distractivité · la distractivité

Câu hỏi thường gặp

distractivité nghĩa là gì?

distractivité (danh từ) nghĩa là tật đãng trí.

distractivité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distractivité (giọng Pháp chuẩn): /distʁaktivite/.

distractivité là giống đực hay giống cái?

distractivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.